Trân trọng kính gửi quý khách hàng !

Bảng giá phụ kiện các dòng xe Toyota : Toyota Vios, Toyota Corolla Altis, Toyota Camry, Toyota Innova, Toyota Fortuner, Toyota Yaris, Toyota Hilux, Toyota Hiace…..

Giá trên được tính bằng việt nam đồng và bao gôm 10% thuế VAT.

Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo vào thời điểm hiện tại, Vui lòng liện hệ Mr. Phúc : 0909.70.8289 để được Tư vấn và Báo giá tốt nhất.

BẢNG GIÁ TOYOTA HIROSHIMA TÂN CẢNG

PHỤ KIỆN ÂM THANH TOYOTA

ĐVT

VNĐ


No.


Hàng Hóa (Commodity)

Đơn giá

(Unit price)

Thuế

(10% VAT)

Tổng cộng

(Total)

1

Bộ cách âm Audio

3,818,182

381,818

4,200,000

2

Amply khuyếch đại Súp Pioneer GM-D8500M

8,000,000

800,000

8,800,000

3

Amply khuyếch đại công suất Pioneer

9,272,727

927,273

10,200,000

4

Amply khuyếch đại công suất JBL

9,545,455

954,545

10,500,000

5

Súp điện Pioneer 206A

8,636,364

863,636

9,500,000

6

Súp điện Pioneer 610A

9,818,182

981,818

10,800,000

7

Súp điện Pioneer 77A

15,000,000

1,500,000

16,500,000

8

Cặp Loa Pioneer 6975

2,618,182

261,818

2,880,000

9

Cặp Loa JBL

4,090,909

409,091

4,500,000

10

Tụ điện Cooc Sound 3.0

3,636,364

363,636

4,000,000

11

Tụ điện Cooc Dtech 2.0

3,200,000

320,000

3,520,000

12

Cách âm 4 cửa

3,500,000

350,000

3,850,000

13

Dây nguồn amply

1,636,364

163,636

1,800,000

14

Dầu thơm Nhật

945,455

94,545

1,040,000

15

Nước hoa mùi xả – quế – bạc hà

736,364

73,636

810,000

16

Nước hoa GRASSE

454,545

45,455

500,000

17

Khăn lau xe chuyên dùng

45,455

4,545

50,000

18

Bao tay lái (da)

636,364

63,636

700,000

19

Bao tay lái (simili cao cấp)

272,727

27,273

300,000

20

Móc áo

90,909

9,091

100,000

21

Bộ thoát hiểm khẩn cấp

2,181,818

218,182

2,400,000

22

Bộ thoát hiểm khẩn cấp chuyên dùng

3,090,909

309,091

3,400,000

23

Hộp đựng khăn giấy

272,727

27,273

300,000

24

Máy mát xa cổ

2,454,545

245,455

2,700,000

25

Máy hút bụi

1,045,455

104,545

1,150,000

26

Dây chuyển âm thanh iphone chuyên dùng

1,863,636

186,364

2,050,000

 PHỤ KIỆN TOYOTA CAMRY


No


Hàng Hóa (Commodity)

Đơn giá

(Unit price)

Thuế

(10%VAT)

Tổng cộng

(Total)

1

Che mưa -Side Visor

1,636,364

163,636

1,800,000

2

DVD Carmax

20,909,091

2,090,909

23,000,000

3

Tựa đầu cảm biến Carpat(3G+Wifi)

13,636,364

1,363,636

15,000,000

4

Màn hình DVD ốp trần 8″ E-Lead

18,181,818

1,818,182

20,000,000

5

Màn hình DVD Pioneer Bluetooth

19,636,364

1,963,636

21,600,000

6

Camera hành trình theo máy DVD (Necvox,Carmax)

4,272,727

427,273

4,700,000

7

Camera hành trình có màn hình 2.7″

4,454,545

445,455

4,900,000

8

Tựa đầu Necvox

5,272,727

527,273

5,800,000

9

Camera cốp 2.0E _ 2.5G -Back sensor

3,636,364

363,636

4,000,000

10

Camera cốp 2.5Q -Back sensor

4,909,091

490,909

5,400,000

11

Tay cửa mạ crôm-Handle cover

2,090,909

209,091

2,300,000

12

Nắp xăng mạ crôm-Fuel tank cover

363,636

36,364

400,000

13

Dán film Suntek -Laminated film

6,363,636

636,364

7,000,000

14

Chắn bùn-Mud guard

727,273

72,727

800,000

15

Thẻ Vietmap

4,181,818

418,182

4,600,000

16

Trải sàn simily-Floor mat

1,090,909

109,091

1,200,000

17

Phủ Nano _ Nano Coating

3,636,364

363,636

4,000,000

18

Màn hình GPS

5,636,364

563,636

6,200,000

19

Bộ nẹp bước chân

818,182

81,818

900,000

20

Volang ốp gỗ

2,363,636

236,364

2,600,000

PHỤ KIỆN TOYOTA FORTUNER


No.


Hàng Hóa (Commodity)

Đơn gi

(Unit price)

Thuế

(10% VAT)

Tổng cộng

(Total)

1

Tay nắm cửa có đèn-Door handle with lamps

5,272,727

527,273

5,800,000

2

Mạ crôm đèn trước-Front lamp cover

1,454,545

145,455

1,600,000

3

Mạ crôm đèn sau-Rear lamp cover

1,454,545

145,455

1,600,000

4

Ghế da-Leather seat

15,909,090

1,590,910

17,500,000

5

Nắp xăng

500,000

50,000

550,000

6

Che mưa -Side Visor

1,636,364

163,636

1,800,000

7

Chén cửa

1,363,636

136,364

1,500,000

8

DVD Necvox

18,636,364

1,863,636

20,500,000

9

DVD Pioneer

19,636,364

1,963,636

21,600,000

10

DVD JVC

19,636,364

1,963,636

21,600,000

11

Màn hình trần Necvox

9,272,727

927,273

10,200,000

12

Tựa đầu cảm biến Carpat(3G+Wifi)

13,636,364

1,363,636

15,000,000

13

Màn hình DVD ốp trần 8″ E-Lead

18,181,818

1,818,182

20,000,000

14

Màn hình DVD Pioneer Bluetooth

19,636,364

1,963,636

21,600,000

15

Camera hành trình theo máy DVD (Necvox,Carmax)

4,272,727

427,273

4,700,000

16

Camera hành trình có màn hình 2.7″

4,454,545

445,455

4,900,000

17

Camera de

3,636,364

363,636

4,000,000

18

Tựa đầu Necvox

5,272,727

527,273

5,800,000

19

Cản sau Inox 2 tầng _ Rear bumper

1,454,545

145,455

1,600,000

20

Nẹp ốp cản sau

727,273

72,727

800,000

21

Dán phim Suntek _ Laminated Suntek film

7,727,273

772,727

8,500,000

22

Thẻ Vietmap

4,181,818

418,182

4,600,000

23

Trải sàn simily-Floor mat

1,272,727

127,273

1,400,000

24

Phủ Nano _ Nano Coating

5,000,000

500,000

5,500,000

25

Màn hình GPS

5,636,364

563,636

6,200,000

26

Cách âm, chống rung, cách nhiệt hiệu 3M

7,272,727

727,273

8,000,000

27

Phủ gầm chống rỉ, giảm ồn, …hiệu 3M

6,272,727

627,273

6,900,000

 PHỤ KIỆN TOYOTA INNOVA


No.


Hàng Hóa (Commodity)

Đơn gi

(Unit price)

Thuế

(10% VAT)

Tổng cộng

(Total)

1

Che mưa -Side Visor

1,636,364

163,636

1,800,000

2

Khây hành lý-Luggage net

1,181,818

118,182

1,300,000

3

Đuôi cá -Rear spoiler

2,363,636

236,364

2,600,000

4

Baga mui-Roof rack

3,818,182

381,818

4,200,000

5

Bộ chắn bùn-Mudguard

545,455

54,545

600,000

6

Ghế da-Leather seat

15,909,090

1,590,910

17,500,000

7

DVD Necvox

18,636,364

1,863,636

20,500,000

8

DVD Pioneer

19,636,364

1,963,636

21,600,000

9

DVD JVC

19,636,364

1,963,636

21,600,000

10

Màn hình trần DVD Necvox

20,909,091

2,090,909

23,000,000

11

Màn hình trần Necvox

9,272,727

927,273

10,200,000

12

Tựa đầu cảm biến Carpat(3G+Wifi)

13,636,364

1,363,636

15,000,000

13

Màn hình DVD ốp trần 8″ E-Lead

18,181,818

1,818,182

20,000,000

14

Màn hình DVD Pioneer Bluetooth

19,636,364

1,963,636

21,600,000

15

Camera hành trình có màn hình 2.7″

4,454,545

445,455

4,900,000

16

Camera de

3,636,364

363,636

4,000,000

17

Tựa đầu Necvox

5,272,727

527,273

5,800,000

18

Nẹp bước chân -Scuff plate

1,454,545

145,455

1,600,000

19

Cản sau inox 2 tầng-Rear bumper

1,454,545

145,455

1,600,000

20

Mạ crôm chắn  cửa-Handle cover

845,455

84,545

930,000

21

Mạ crôm đèn trước-Front lamp cover

1,454,545

145,455

1,600,000

22

Mạ crôm đèn sau-Rear lamp cover

1,454,545

145,455

1,600,000

23

Mạ crôm đèn sương mù -Fog lamp cover

1,090,909

109,091

1,200,000

24

Mạ crôm nắp xăng-Fuel tank cover

318,182

31,818

350,000

25

Dán phim Suntek _ Laminated Suntek film

7,727,273

772,727

8,500,000

26

Cách âm, chống rung, cách nhiệt hiệu 3M

7,272,727

727,273

8,000,000

27

Phủ gầm chống rỉ, giảm ồn, …hiệu 3M

6,272,727

627,273

6,900,000

28

Nẹp viền cửa kính

636,364

63,636

700,000

29

Trải sàn simily-Floor mat

1,272,727

127,273

1,400,000

30

Phủ Nano _ Nano Coating

5,000,000

500,000

5,500,000

31

Màn hình GPS

5,636,364

563,636

6,200,000

 PHỤ KIỆN TOYOTA COROLLA ALTIS


No.


Hàng hóa (Commodity)

Đơn gi

(Unit price)

Thuế

(10% VAT)

Tổng cộng

(Total)

1

DVD Necvox

18,636,364

1,863,636

20,500,000

2

DVD Pioneer

19,636,364

1,963,636

21,600,000

3

DVD JVC

19,636,364

1,963,636

21,600,000

4

Camera de

3,636,364

363,636

4,000,000

5

Tựa đầu Necvox

5,272,727

527,273

5,800,000

6

Đuôi cá-Rear spoiler

3,000,000

300,000

3,300,000

7

Dán film Suntek -Laminated film

6,363,636

636,364

7,000,000

8

Ghế da-Leather seat

15,000,000

1,500,000

16,500,000

9

Trải sàn simily-Floor mat

1,090,909

109,091

1,200,000

10

Phủ Nano _ Nano Coating

3,636,364

363,636

4,000,000

11

Màn hình GPS

5,636,364

563,636

6,200,000

12

Tay nắm cửa xi (đổi bù)

2,272,727

227,273

2,500,000

13

Cách âm, chống rung, cách nhiệt hiệu 3M

6,363,636

636,364

7,000,000

14

Phủ gầm chống rỉ, giảm ồn, …hiệu 3M

5,363,636

536,364

5,900,000

 PHỤ KIỆN TOYOTA VIOS


No.


Hàng Hóa (Commodity)

Đơn gi

(Unit price)

Thuế

(10% VAT)

Tổng cộng

(Total)

1

Trải sàn simily-Floor mat

1,090,909

109,091

1,200,000

2

Viền đèn trước sau-Lamp cover

1,636,364

163,636

1,800,000

3

Bộ tay nắm cửa mạ crơm-Handle cover

1,636,364

163,636

1,800,000

4

Đuôi cá-Rear spoiler

3,000,000

300,000

3,300,000

5

Dán film Suntek -Laminated film

6,363,636

636,364

7,000,000

6

Chén cửa mạ crôm

909,091

90,909

1,000,000

7

Ghế da – Leather seat

14,545,455

1,454,545

16,000,000

8

DVD Necvox

18,636,364

1,863,636

20,500,000

9

DVD Pioneer

19,636,364

1,963,636

21,600,000

10

DVD JVC

19,636,364

1,963,636

21,600,000

11

Camera de

3,636,364

363,636

4,000,000

12

Tựa đầu Necvox

5,272,727

527,273

5,800,000

13

Phủ Nano _ Nano Coating

3,636,364

363,636

4,000,000

14

Màn hình GPS

5,636,364

563,636

6,200,000

15

Chắn bùn (mud guard)

727,273

72,727

800,000

16

Cách âm, chống rung, cách nhiệt hiệu 3M

6,363,636

636,364

7,000,000

17

Phủ gầm chống rỉ, giảm ồn, …hiệu 3M

5,363,636

536,364

5,900,000

 PHỤ KIỆN TOYOTA HILUX


No.


Hàng Hóa (Commodity)

Đơn gi

(Unit price)

Thuế

(10% VAT)

Tổng cộng

(Total)

1

Nắp thùng sau-Canopy

31,818,182

3,181,818

35,000,000

2

Che mưa -Side Visor

1,636,364

163,636

1,800,000

3

Cách âm, chống rung, cách nhiệt hiệu 3M

7,272,727

727,273

8,000,000

4

Phủ gầm chống rỉ, giảm ồn, …hiệu 3M

6,272,727

627,273

6,900,000

5

Lót sàn

1,272,727

127,273

1,400,000

6

Phủ Nano _ Nano Coating

3,636,364

363,636

4,000,000

7

Dán film Suntek -Laminated film

6,363,636

636,364

7,000,000

8

Màn hình GPS

5,636,364

563,636

6,200,000

 PHỤ KIỆN TOYOTA HIACE


No.


Hàng Hóa (Commodity)

Đơn gi

(Unit price)

Thuế

(10% VAT)

Tổng cộng

(Total)

1

DVD Necvox

18,636,364

1,863,636

20,500,000

2

DVD Pioneer

19,636,364

1,963,636

21,600,000

3

DVD JVC

19,636,364

1,963,636

21,600,000

4

Dán film Suntek

11,818,182

1,181,818

13,000,000

5

Cản sau

1,454,545

145,455

1,600,000

6

Lót sàn

1,454,545

145,455

1,600,000

7

Lót trần

1,090,909

109,091

1,200,000

8

Phủ Nano _ Nano Coating

5,909,091

590,909

6,500,000

9

Màn hình GPS

6,363,636

636,364

7,000,000

10

Cách âm, chống rung, cách nhiệt hiệu 3M

8,181,818

818,182

9,000,000

11

Phủ gầm chống rỉ, giảm ồn, …hiệu 3M

7,181,818

718,182

7,900,000

 PHỤ KIỆN TOYOTA YARIS


No.


Hàng Hóa (Commodity)

Đơn gi

(Unit price)

Thuế

(10% VAT)

Tổng cộng

(Total)

1

Chụp đn sương m – Fog Lamp Garnish Set

1,090,909

109,091

1,200,000

2

Chụp ống xả-Muffler cutter

636,364

63,636

700,000

3

Chắn nắng -Font Sunshade

636,364

63,636

700,000

4

Khay hnh lý-Luggage tray

1,090,909

109,091

1,200,000

5

Bo de – Back sensor ( Silver )Bo de – Back sensor ( Black )

5,000,000

500,000

5,500,000

6

Trải sàn simily-Floor mat

1,090,909

109,091

1,200,000

7

Viền đèn trước sau-Lamp cover

1,636,364

163,636

1,800,000

8

Bộ tay nắm cửa mạ crôm-Handle cover

1,454,545

145,455

1,600,000

9

Đuơi c -Rear spoiler

3,000,000

300,000

3,300,000

10

Ghế da – Leather seat

15,000,000

1,500,000

16,500,000

11

DVD Necvox

18,636,364

1,863,636

20,500,000

12

DVD Pioneer

19,636,364

1,963,636

21,600,000

13

DVD JVC

19,636,364

1,963,636

21,600,000

14

Dán film Suntek -Laminated film

6,363,636

636,364

7,000,000

15

Tựa đầu Necvox

5,272,727

527,273

5,800,000

16

Phủ Nano _ Nano coating

3,636,364

363,636

4,000,000

17

Màn hình GPS

5,636,364

563,636

6,200,000

TOYOTA HIROSHIMA TÂN CẢNG – HT

220 BIS ĐIỆN BIÊN PHỦ, PHƯỜNG 22, QUẬN BÌNH THẠNH, TP.HCM